Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bỏ qua" (1)
bỏ qua

Tiếng Anh
Tính từtolerant
Xin hãy bỏ qua cho tôi lần này.
Please forgive me this time.
Từ liên quan "bỏ qua" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bỏ qua" (1)
Xin hãy bỏ qua cho tôi lần này.
Please forgive me this time.
